Kết quả tra từ “验钞机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
验钞机yàn chāo jī
验钞机: thiết bị kiểm tra tiền và phát hiện tiền giả