Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “验证”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
验证yàn zhèng

验证: kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực

Cụm từ
验证码yàn zhèng mǎ

验证码: mã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)

Cụm từ
概念验证gài niàn yàn zhèng

概念验证: kiểm chứng khái niệm

Cụm từ