Kết quả tra từ “验明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
验明yàn míng
验明: xác minh; nhận dạng; kiểm chứng (danh tính ai đó, v.v.)
验明正身yàn míng zhèng shēn
验明正身: xác nhận; xác minh danh tính; nhận dạng