Kết quả tra từ “验光配镜法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
验光配镜法yàn guāng pèi jìng fǎ
验光配镜法: khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực