Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “验光”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
验光yàn guāng

验光: khám mắt; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光配镜法yàn guāng pèi jìng fǎ

验光配镜法: khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光配镜业yàn guāng pèi jìng yè

验光配镜业: ngành nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光法yàn guāng fǎ

验光法: ngành khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光师yàn guāng shī

验光师: bác sĩ đo thị lực

Cụm từ