Kết quả tra từ “验伤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
验伤yàn shāng
验伤: giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)