Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骋”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chěng

骋: nhanh chóng; chạy; mở ra; phi nước đại

Từ vựng
驰骋chí chěng

驰骋: phi nước đại; lao nhanh

Cụm từ
纵横驰骋zòng héng chí chěng

纵横驰骋: đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước

Cụm từ