Kết quả cho “骋”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhanh chóng; chạy; mở ra; phi nước đại
phi nước đại; lao nhanh
đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhanh chóng; chạy; mở ra; phi nước đại
phi nước đại; lao nhanh
đi ngang dọc; hoạt động không bị cản trở khắp cả nước