Kết quả tra từ “骇人听闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骇人听闻hài rén tīng wén
骇人听闻: sốc; kinh hoàng; tàn ác; khủng khiếp