Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骇人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骇人hài rén

骇人: đáng sợ; sốc; kinh khủng

Cụm từ
骇人听闻hài rén tīng wén

骇人听闻: sốc; kinh hoàng; tàn ác; khủng khiếp

Cụm từ