Kết quả tra từ “骂娘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骂娘mà niáng
骂娘: chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm
端起碗吃肉,放下筷子骂娘duān qǐ wǎn chī ròu , fàng xià kuài zi mà niáng
端起碗吃肉,放下筷子骂娘: nghĩa đen: ăn thịt từ bát, rồi đặt đũa xuống mắng mẹ (thành ngữ); nghĩa bóng: phàn nàn dù đang hưởng đặc quyền; vô ơn với những gì đã được cho