Kết quả tra từ “驾驶室”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驾驶室jià shǐ shì
驾驶室: buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển