Kết quả tra từ “驴年马月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驴年马月lǘ nián mǎ yuè
驴年马月: xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]