Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “驴唇马嘴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
驴唇马嘴
lǘ chún - mǎ zuǐ

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2chun2 bu4 dui4 ma3zui3]

Cụm từ