Kết quả tra từ “驭兽术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驭兽术yù shòu shù
驭兽术: huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)