Kết quả tra từ “马龙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马龙Mǎ lóng
马龙: huyện Malong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
马龙县Mǎ lóng xiàn
马龙县: huyện Malong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
车水马龙chē shuǐ mǎ lóng
车水马龙: dòng xe ngựa không dứt (thành ngữ); giao thông tấp nập