Kết quả tra từ “马齿徒增”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马齿徒增mǎ chǐ tú zēng
马齿徒增: (tự giễu) đã già mà không đạt được thành tựu gì (thành ngữ)