Kết quả tra từ “马骝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马骝mǎ liú
马骝: khỉ (tiếng địa phương); khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)