Kết quả tra từ “马驹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马驹mǎ jū
马驹: ngựa non (ngựa đực hoặc ngựa cái)
马驹子mǎ jū zi
马驹子: xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]