Kết quả tra từ “马首是瞻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马首是瞻mǎ shǒu shì zhān
马首是瞻: mù quáng tuân theo (thành ngữ); coi là chỉ dẫn duy nhất