Kết quả tra từ “马鞍”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马鞍mǎ ān
马鞍: yên ngựa
马鞍山市Mǎ ān shān shì
马鞍山市: thành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An Huy
马鞍山Mǎ ān shān
马鞍山: thành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An Huy