Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马鞍”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马鞍mǎ ān

马鞍: yên ngựa

Cụm từ
马鞍山市Mǎ ān shān shì

马鞍山市: thành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An Huy

Cụm từ
马鞍山Mǎ ān shān

马鞍山: thành phố cấp địa khu Mã An Sơn ở An Huy

Cụm từ