Kết quả tra từ “马革裹尸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马革裹尸mǎ gé guǒ shī
马革裹尸: mai táng trong da ngựa (thành ngữ); hy sinh nơi chiến trường