Kết quả tra từ “马雅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马雅Mǎ yǎ
马雅: Maya (nền văn minh Trung Mỹ)
马雅可夫斯基Mǎ yǎ kě fū sī jī
马雅可夫斯基: Vladimir Mayakovsky (1893-1930), nhà thơ và nhà soạn kịch người Nga