Kết quả tra từ “马里亚纳海沟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马里亚纳海沟Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu
马里亚纳海沟: Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)