Kết quả cho “马路”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đường phố; đường; LT:條|条[tiao2]
giao lộ (của đường)
lề đường; rìa đường
mép đường
biến thể của 軋馬路|轧马路[ya4 ma3 lu4]; cách phát âm ở Đài Loan [ya1 ma3 lu4]
băng qua (đường)
đi dạo quanh phố (đặc biệt là cặp đôi trẻ)
băng qua đường
đi ẩu qua đường
đường trải nhựa; đường nhựa