Kết quả tra từ “马赛族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马赛族Mǎ sài zú
马赛族: Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan; người Maasai ở Kenya