Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马赛族馬賽族

Mǎ sài zú

马赛族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马赛族 trong tiếng Việt

Basay, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan; người Maasai ở Kenya

Tra từ liên quan