Kết quả tra từ “马贼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马贼mǎ zéi
马贼: kẻ trộm ngựa; (cũ) nhóm cướp cưỡi ngựa
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马贼: kẻ trộm ngựa; (cũ) nhóm cướp cưỡi ngựa