Kết quả tra từ “马芬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马芬mǎ fēn
马芬: bánh muffin (từ mượn); cũng được viết 瑪芬|玛芬[ma3 fen1]