Kết quả tra từ “马祖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马祖Mǎ zǔ
马祖: Quần đảo Matsu gần Phúc Kiến, do Đài Loan quản lý
马祖列岛Mǎ zǔ Liè dǎo
马祖列岛: Quần đảo Matsu