Kết quả tra từ “马氏管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马氏管Mǎ shì guǎn
马氏管: hệ ống Malpighi (trong hệ tiêu hóa côn trùng, v.v.)