Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马来西亚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马来西亚Mǎ lái xī yà

马来西亚: Malaysia

Cụm từ
马来西亚语Mǎ lái xī yà yǔ

马来西亚语: tiếng Malaysia

Cụm từ
马来西亚人Mǎ lái xī yà rén

马来西亚人: người Malaysia

Cụm từ