Kết quả tra từ “马拉地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马拉地Mǎ lā dì
马拉地: ngôn ngữ Marathi của miền tây Ấn Độ
马拉地语Mǎ lā dì yǔ
马拉地语: ngôn ngữ Marathi của miền tây Ấn Độ