Kết quả tra từ “马店”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马店mǎ diàn
马店: quán trọ cũng cung cấp chỗ cho ngựa của khách
驻马店市Zhù mǎ diàn shì
驻马店市: Zhumadian, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
驻马店Zhù mǎ diàn
驻马店: Zhumadian, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam