Kết quả tra từ “马子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马子mǎ zi
马子: cường đạo; thổ phỉ; xèng đánh bạc; bô tiểu; (tiếng lóng) cô gái; chick; babe
把马子bǎ mǎ zi
把马子: tán gái; cưa đổ cô gái