Kết quả cho “马子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cường đạo; thổ phỉ; xèng đánh bạc; bô tiểu; (tiếng lóng) cô gái; chick; babe
tán gái; cưa đổ cô gái
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cường đạo; thổ phỉ; xèng đánh bạc; bô tiểu; (tiếng lóng) cô gái; chick; babe
tán gái; cưa đổ cô gái