Kết quả tra từ “马头琴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马头琴mǎ tóu qín
马头琴: morin khuur (nhạc cụ có dây kéo của Mông Cổ)