Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马头琴馬頭琴

mǎ tóu qín

马头琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马头琴 trong tiếng Việt

morin khuur (nhạc cụ có dây kéo của Mông Cổ)

Tra từ liên quan