Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马大哈”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马大哈mǎ dà hā

马大哈: người cẩu thả; đãng trí; bông lơn và hay quên; viết tắt của 馬馬虎虎、大大咧咧、嘻嘻哈哈|马马虎虎、大大咧咧、嘻嘻哈哈

Viết tắt