Kết quả tra từ “马圈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马圈mǎ juàn
马圈: chuồng ngựa
跑马圈地pǎo mǎ quān dì
跑马圈地: tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)