Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “马圈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
马圈
mǎ juàn

chuồng ngựa

Cụm từ
跑马圈地
pǎo mǎ quān dì

tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Thành ngữ