Kết quả tra từ “马前卒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马前卒mǎ qián zú
马前卒: kẻ sai vặt; người chạy việc; phó mã chạy trước xe