马前卒馬前卒 mǎ qián zú 马前卒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马前卒 trong tiếng Việt kẻ sai vặt; người chạy việc; phó mã chạy trước xe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan