马前卒
kẻ sai vặt; người chạy việc; phó mã chạy trước xe
kẻ sai vặt; người chạy việc; phó mã chạy trước xe
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cựa (ở ủng cưỡi ngựa)
›马力mǎ lìmã lực
›马利筋mǎ lì jīncây bông tai lá hẹp (Asclepias curassavica)
›马勒Mǎ lèMahler (tên); Gustav Mahler (1860-1911), nhà soạn nhạc người Áo
›马利基Mǎ lì jīMaliki hoặc Al-Maliki (tên); Nouri Kamel al-Maliki (1950-) thủ tướng Iraq 2006-2014
›马勺mǎ sháocái môi gỗ
›马利亚纳群岛Mǎ lì yà nà Qún dǎoQuần đảo Mariana ở Thái Bình Dương
›马化腾Mǎ Huà téngMa Huateng hay Pony Ma (1971-), doanh nhân Trung Quốc, CEO của Tencent
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.