Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马前卒馬前卒

mǎ qián zú

马前卒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马前卒 trong tiếng Việt

kẻ sai vặt; người chạy việc; phó mã chạy trước xe

Tra từ liên quan