Kết quả tra từ “马其顿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马其顿Mǎ qí dùn
马其顿: Macedonia
马其顿共和国Mǎ qí dùn Gòng hé guó
马其顿共和国: Cộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)