Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马其顿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马其顿Mǎ qí dùn

马其顿: Macedonia

Cụm từ
马其顿共和国Mǎ qí dùn Gòng hé guó

马其顿共和国: Cộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)

Cụm từ