Kết quả tra từ “马克斯威尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马克斯威尔Mǎ kè sī wēi ěr
马克斯威尔: James Clerk Maxwell (1831-1879)