Kết quả tra từ “香饽饽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香饽饽xiāng bō bo
香饽饽: bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao