Kết quả tra từ “香草精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香草精xiāng cǎo jīng
香草精: vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3