Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “香草”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
香草xiāng cǎo

香草: thảo mộc thơm; vanilla; tên gọi khác của Eupatorium fortunei; (ví von) người trung thành và đáng tin cậy (xưa)

Cụm từ
香草兰xiāng cǎo lán

香草兰: vanilla (Vanilla planifolia)

Cụm từ
香草精xiāng cǎo jīng

香草精: vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3

Cụm từ
麝香草shè xiāng cǎo

麝香草: cỏ xạ hương

Cụm từ