Kết quả tra từ “香港贸易发展局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香港贸易发展局Xiāng gǎng Mào yì Fā zhǎn jú
香港贸易发展局: Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông