Kết quả tra từ “香港警察”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香港警察Xiāng gǎng Jǐng chá
香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)
皇家香港警察Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng chá
皇家香港警察: Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)