Kết quả tra từ “香波”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香波xiāng bō
香波: dầu gội (từ mượn); xem 洗髮皂|洗发皂[xi3 fa4 zao4]
雅拉香波雪山Yǎ lā Xiāng bō xuě shān
雅拉香波雪山: Núi tuyết Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên
雅拉香波神山Yǎ lā Xiāng bō shén shān
雅拉香波神山: Núi Yarla Shampo, ở huyện Đạo Phụ 道孚縣|道孚县[Dao4 fu2 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên