香波 xiāng bō 香波 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香波 trong tiếng Việt dầu gội (từ mượn); xem 洗髮皂|洗发皂[xi3 fa4 zao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan