Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香波

xiāng bō

香波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香波 trong tiếng Việt

dầu gội (từ mượn); xem 洗髮皂|洗发皂[xi3 fa4 zao4]

Tra từ liên quan