Kết quả tra từ “香槟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香槟xiāng bīn
香槟: rượu sâm panh (từ mượn)
香槟酒xiāng bīn jiǔ
香槟酒: rượu champagne (từ mượn); LT:瓶[ping2],杯[bei1]