Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “香槟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
香槟xiāng bīn

香槟: rượu sâm panh (từ mượn)

Cụm từ
香槟酒xiāng bīn jiǔ

香槟酒: rượu champagne (từ mượn); LT:瓶[ping2],杯[bei1]

Cụm từ